quản gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được thuê để trông coi, điều hành toàn bộ công việc trong một gia đình, thường là gia đình giàu có, quyền quý. Người này có trách nhiệm quản lý tài chính, nhân sự (như người giúp việc, đầu bếp), và các hoạt động hằng ngày trong gia đình đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lão quản gia đã phục vụ cho gia đình ấy ba đời. (Người quản gia già đã phục vụ cho gia đình đó qua ba thế hệ.)
- Công việc của một quản gia rất đa dạng, từ sắp xếp lịch trình đến quản lý ngân sách chi tiêu trong nhà. (Công việc của một quản gia rất đa dạng, từ sắp xếp lịch trình đến quản lý ngân sách chi tiêu trong gia đình.)
- Gia đình tôi cần thuê một quản gia có kinh nghiệm. (Gia đình tôi cần thuê một quản gia có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đảm nhận vai trò quản gia": chỉ việc một người tự nguyện hoặc tạm thời đảm nhiệm công việc quản lý, điều hành mọi việc trong gia đình.
- Khi mẹ vắng nhà, chị cả đã đảm nhận vai trò quản gia. (Khi mẹ đi vắng, chị cả đã đảm nhiệm vai trò quản lý mọi việc trong nhà.)
"Tầm nhìn của một quản gia": cách nói ẩn dụ, chỉ khả năng quản lý, sắp xếp tổng thể và chi tiết.
- Với tầm nhìn của một quản gia, ông ấy đã sắp xếp lại toàn bộ hoạt động của công ty. (Với tầm nhìn quản lý tổng thể, ông ấy đã sắp xếp lại toàn bộ hoạt động của công ty.)
Biến thể và từ liên quan
- Quản lý (động từ/danh từ): chỉ hành động hoặc người điều hành, giám sát công việc nói chung, phạm vi rộng hơn (có thể trong gia đình, công ty, tổ chức).
- Gia nhân (danh từ): người giúp việc trong nhà nói chung, là một bộ phận do quản gia điều hành.
- Quản gia trưởng (danh từ): người quản gia có vị trí cao nhất, đứng đầu đội ngũ gia nhân.
Từ đồng nghĩa
- Người giám quản: (từ cũ, trang trọng) người trông nom, quản lý tài sản hoặc công việc.
- Quản gia trông nhà: cách nói nhấn mạnh chức năng trông coi ngôi nhà.
Từ trái nghĩa
- Gia chủ (danh từ): chủ nhà, người sở hữu và là ông chủ của quản gia.
- Người giúp việc (danh từ): người làm các công việc cụ thể theo sự phân công của quản gia hoặc chủ nhà.
Thành ngữ, cách nói liên quan
"Làm quản gia": thực hiện công việc của một quản gia.
- Bà ấy đã làm quản gia cho một gia đình quý tộc ở Huế. (Bà ấy đã làm công việc quản gia cho một gia đình quý tộc ở Huế.)
"Mắt quản gia": chỉ sự quan sát tinh tường, nhận biết mọi chi tiết nhỏ trong không gian mình quản lý.
- Với đôi mắt quản gia, bà phát hiện ngay một vết bụi trên kệ. (Với con mắt quan sát tinh tường của người quản gia, bà phát hiện ngay một vết bụi trên giá sách.)
- d. Người làm thuê trông coi việc nhà cho một gia đình giàu sang. Lão quản gia.